Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khâm, (2) ngáp, (3) hâm, (4) nhắm, (5) ngắm 欽 qīn (khâm) [ Vh @ QT 欽 qīn < MC khjəm < OC *khjəm | PNH: QĐ jam1, Hẹ kim1 | Shuowen: 欠皃。从欠金聲。去音切. 段玉裁注:“凡氣不足而後欠,欽者,倦而張口之貌也。”| Kangxi: 〔古文〕𣣽《廣韻》去金切《集韻》《韻會》《正韻》祛音切,𠀤音衾。《說文》欠貌。一曰敬也。《書·堯典》欽明文思安安。又《太甲》欽厥止。 又《正字通》今御音曰欽敕,御使曰欽命,俗曰欽差,皆取敬意。 又欽欽,思望意。《詩·秦風》憂心欽欽。《毛傳》思望之,心中欽欽然也。 又鐘聲有節。《詩·小雅》鼓鐘欽欽。 又諡法。《汲冢周書》威儀悉備曰欽。 又州名。亦江名。《韻會》梁安州,隋改欽州,取欽江名。《廣輿記》屬廣東廉州府。州有欽江,有龍門江。 又山名。《山海經》欽山多金玉而無石,師水出焉。又欽口。《前漢·地理志》魏郡武安縣欽口山,白渠水所出。 又欽䲹、欽原,俱鳥名。見《山海經》。 又姓。《何氏姓苑》吳人也。宋有欽德載,自號壽巖老人。又去聲。按也。|| Handian: ◎ 欽qīn〈形〉(1) 形聲。從欠,金聲。欠,打呵欠,張口舒氣。本義:打呵欠的樣子. (2) 同本義 (yawning) || td. 欽差 qīnchāi (khâmsai), 欽定 qīndìng (khânđịnh), 欽慕 qīnmù (hâmmộ) ] , admire, respect, respectful, reverent, attentive, intense, Also:, royal, by the emperor himself, family surname of Chinese origin, yawning, yawn, sigh,   {ID9648  -   9/11/2018 5:09:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.