Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khiêm, (2) liêm 檶 qiān, lián (khiêm, liêm) [ QT 檶 (籢, 匳, 奩) qiān, lián ~ ht. QT 臉 liăn (kiểm, thiểm, liệm) < MC liam, lem < OC *liam, *ramʔ | Starostin: MC lem < OC *ramʔ | Kangxi: 檶: 【集韻】丘廉切,音謙。泄水器。 又【正字通】俗奩字。或作僉。鏡匳也。| Handian: ◎ 古同 “奩”。] , mirrored dressing case, lady's vanity case, ladies toilet case with mirror, case, box, Also:, water release device,   {ID453090584  -   7/6/2019 12:45:40 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.