Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khác, (2) cục 悫 què (khác) [ Vh @ QT 悫 què ~ QT 愨 què ~ QT 愨 què | *OC 愨 殻 屋 㱿 kʰroːɡ | PNH: QĐ kok3, Hẹ kok7 | Shuowen:《心部》愨:謹也。从心𣪊聲。| Kangxi: 《康熙字典·心部·十》愨:《唐韻》苦角切《集韻》《韻會》克角切《正韻》乞約切,𠀤音鷇。《說文》謹也。从心㱿聲。《廣韻》善也,愿也,誠也。《荀子·不苟篇》有愨士者。又《諡法》行見中外曰愨。又或作慤。《禮·禮器》七介以相見也。不然則已慤。又《檀弓》孔子曰:殷已慤。《疏》質慤也。又通作𣪎。《檀弓》殷已慤。陸德明釋文:慤本又作𣪎。又叶枯沃切,音酷。《張衡·東京賦》所貴惟賢,所寶惟穀。民去末而反本,咸懷忠而抱愨。《集韻》又作𢢢。大抵愨慤慤殻或省或通,𠀤存可也。| Guangyun: 愨 㱿 苦角 溪 覺 覺 入聲 二等 開口 江 江 入四覺 kʰɔk kʰɔk kʰɔk kʰɔk kʰɣʌk kʰɯɔk kʰaɨwŋk que khruk qeok 謹也善也愿也誠也 || Môngcổ âmvận: khÿaw khyaw kʼjaw 入聲 ] ** , honest, sincerity, honesty, Also:, cautious,   {ID453114956  -   3/30/2018 11:23:19 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.