Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khuynh, (2) dinh 廎 qǐng (khuynh) [ Vh @ QT 廎 qǐng ~ ht. QT 傾 qīng < MC khjweŋ < OC *khʷeŋ | *OC 傾 頃 耕 傾 kʰʷeŋ | PNH: QĐ king2 | Kangxi: 《康熙字典·广部·十一》廎:《集韻》窺營切,音傾。屋側也。又犬穎切,音頃。小堂也。又棄挺切,音謦。義同。又傾夐切,頃去聲。瓜屋也。本作䯧。| Guangyun: 傾 傾 去營 溪 清合 清 平聲 三等 合口 清 梗 下平十四清 kʰi̯wɛŋ kʰĭwɛŋ kʰiuɛŋ kʰiuæŋ kʰwiᴇŋ kʰʷiɛŋ kʰwiajŋ qiong1 || ZYYY: (1) 傾 穹 溪 東鍾撮 東鍾 陰平 撮口呼 kʰiuŋ , (2) 傾 穹 溪 東鍾撮 東鍾 陰平 撮口呼 kʰiuŋ ] **** , room, small hall, (Viet), palace, manson,   {ID453068849  -   4/8/2019 5:06:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.