Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khái, (2) của 嘅 kǎi, gě (khái) [ Vh @ QT 嘅 kǎi, gě ~ ht. QT 旣 (既) jì, xì < MC kɨj < OC *kǝps| PNH: Hẹ koi3, QĐ ge3, koi3, td. Vh @# QĐ 我嘅 ngo5ge3 (của tôi), 你嘅 nei5ge3 (của mầy), 佢哋嘅 keoi5dei6ge3 (của chúngnó) || Shuowen: 嘆也。从口旣聲。《詩》曰:“嘅其嘆矣。”苦蓋切 | Kangxi: 《唐韻》苦蓋切《集韻》《韻會》口漑切,𠀤音慨。《說文》嘆也。《詩·王風》嘅其歎矣。《釋文》嘅,口愛反。 又與愾通。《詩·曹風》愾我寤嘆。《玉篇》引作嘅。 又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤丘蓋切,音磕。又《集韻》可亥切,音愷。義𠀤同。 || Handian: 嘅 kǎi ◎ (1) 古同“慨”,嘆息。 (2) 嘅 gě (của) ◎ 方言,助詞,相當於普通話的“的”。 ] , sound of sighing, sighing, Also:(Cant.), possessive, possessive particle in Cantonese (Mandarin equivalent: 的 dē)   {ID453095195  -   10/7/2017 8:17:11 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.