Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khải, (2) mở, (3) vỡ, (4) giở 啓 qǐ (khải) [ Vh @ QT 啓 (啟) qǐ < MC khaj < OC *khjəʔ | Shuowen: 開也。从戶从口。康禮切。(啟)教也。从攴启聲。《論語》曰:“不憤不啟。”康礼切 | Kangxi: 【唐韻】康禮切【集韻】【韻會】遣禮切【正韻】祛禮切,𠀤音棨。【說文】開也。从戶从口。【玉篇】書曰启明,本亦作啓。 又【爾雅·釋天】明星謂之启明。【註】太白星也。晨見東方爲启明,昏見西方爲太白。○按《詩·小雅》作啓明。 || td. 啓蒙 qǐméng (vỡlòng) ] , open, begin, commence, open up, start, enlighten, explain, teach, educate, Also: letter, official document, the Beginning of Spring or Summer, (of the sky), clear, to kneel,   {ID453091206  -   11/28/2018 11:07:52 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.