Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khước, (2) chứ, (3) cứ, (4) chối 卻 què (khước) [ Vh @ QT 卻 (却) què, jué < MC khak < OC *khak | Kangxi: 【韻會】俗作却。又訛作㕁。 | Handian: 形聲。本作 “卻”, 俗字作 “却”。從卩,谷 (què) 聲。卩( jié), 象人下跪的樣子, 即腿骨節屈曲的樣子。從 “卩”與腳的活動有關。本義:退 ] , withdraw, retreat, step back, refuse, decline, not to accept, not to admit, go back, Also:, but, yet, however, while, nevertheless, (grammatical particle indicating the meaning of negation), withdrawal, refusal, contrarily,   {ID10723  -   6/3/2019 1:11:07 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.