Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khô, (2) cào 刳 kū (khô) [ Vh @ QT 刳 kū < MC kho < OC *khʷās | PNH: QĐ fu1, Hẹ ku1 | Shuowen: 判也。从刀夸聲。苦孤切 | Kangxi: 《唐韻》苦胡切《集韻》《韻會》《正韻》空胡切,𠀤音枯。 《易·繫辭》刳木爲舟。 又《玉篇》空物腸也,屠也。《前漢·王莽傳》與巧屠共刳剝之。《註》刳,剖也。 又《集韻》墟侯切,音摳。義同。 ] , dig, rip up, scoop out, cut open, rip up, cut out,   {ID453065098  -   7/25/2015 11:25:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 14. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.