Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kì, (2) chuôi 軝 qí (kỳ) [ Vh @QT 軝 qí < MC giə̆ < *OC ɡe | *OC 軝 氏 支 祇 ɡe | PNH: QĐ kei4, Hẹ ki2, TrC ki5 | Shuowen: 《車部》軝:長轂之軝也,以朱約之。从車氏聲。《詩》曰:「約軝錯衡。」| Kangxi: 《康熙字典·車部·四》軝:《廣韻》巨支切《集韻》《韻會》翹移切《正韻》渠宜切,𠀤音奇。《說文》長轂之軝。《詩·小雅》約軝錯衡。《註》約,束也。以皮纏束車之轂,而朱之也。錯,文也。《詩詁》軝,轂之旁出者也。○按《考工記》參分其轂長,二在外一在內,以置其輻。是轂之外者長,而內者短也。軝非轂名,乃轂之外長而旁出者。凡在輪中者通名爲轂。轂之旁出者爲軝。| Guangyun: 軝 祇 巨支 羣 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 gie̯ ɡǐe ɡie ɡjɛ ɡiᴇ ɡiɛ giə̆ qi2 gje gie ≆說文曰長轂之軝以朱約之詩曰約軝錯衡 || Môngcổ âmvận: kÿi gji 平聲 ] *** , end of axle, tip of axle, axle-tip,   {ID453068336  -   8/21/2019 5:18:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.