Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kỵ, (2) kíp, (3) kịp, (4) và, (5) với, (2) chotới 暨 jì (kị) [ Viet. 'chotới' @& 'cho 暨 (曁) jì' + 'tới 暨 (曁) jì' | Vh @ QT 暨 (曁) jì, jiè ~ ht. QT 既 (旣) jì < MC kɨj < OC *kǝps | PNH: QĐ kei3, Hẹ gi5, kai3, TrC gi3, kai3 | Shuowen: 日頗見也。从旦旣聲。其異切 文二 | Kangxi: 〔古文〕𦤌𠕨《唐韻》居豙切《集韻》居氣切,𠀤音旣。 《說文》日頗見也。又《爾雅·釋詁》暨,與也。 《書·堯典》汝羲暨和。 《傳》與也。又《禹貢》朔南暨。 《疏》皆與聞天子威聲文敎。 《公羊傳·隱元年》會及暨皆與也。又《禮·玉藻》戎容暨暨。 《註》果毅貌也。又《爾雅·釋訓》暨,不及也。又《玉篇》至也。又《集韻》​​諸暨,縣名,在越。又《集韻》​​其旣切,音禨。義同。又《廣韻》《集韻》𠀤居乙切,音訖。姓也。吳有尙書暨豔。又戟乙切,音疙。已也。又《集韻》​​古文屆字。註詳屍部五畫。 | Guangyun: (1) 臮 其冀 羣 脂B開 去聲 寘 開口三等 脂B 止 giih/gyh gʰi , (2) 旣 居豙 見 微開 去聲 未 開口三等 微 止 kioih/kioy kĭəi || td. 暨今 jìjīn (tớinay), 李先生暨夫人 Lǐ Xiānshēng jì fūrén. (Lý Tiênsinh và Phunhân.) ] , and, with, Also:, attain, reach, confine, till, reach to, the end, family surname of Chinese origin,   {ID453087794  -   10/11/2017 8:02:23 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.