Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) cối, (2) khoái, (3) g, (4) k, (5) ca, (6) ka, (7) kơ 巜 gē (kơ) [ Viet. ca, ka, /ka/, QT ㄍ (巜, 澮) gē, guì, kuài (cối, khoái) | *OC 巜 巜 祭 儈 kʷaːds | PNH: QĐ guai3 | Shuowen: 《巜部》巜:水流澮澮也。方百里為巜,廣二尋,深二仞。凡巜之屬皆从巜。 | Kangxi: 《康熙字典·巛部·巛部》巜:《唐韻》《集韻》𠀤古外切,音儈。與澮同。《說文》水流澮澮也。方百里爲巜,廣二尋深二仞。又《集韻》呼官切。音歡。濡也。| Guangyun: 巜 儈 古外 見 泰合 泰 去聲 一等 合口 泰 蟹 去十四泰 kuɑi kuɑi kuɑi kuɑi kuɑi kʷɑi kwaj kui4 kuad kuay 說文曰水流澮澮也方百里有巜廣二尋深二仞 || Môngcổ âmvận: gue kuɛ̆ 去聲 || Ghichú: từ kýâm k, 巜 guì/kuài, td. 告 ㄍㄠˋ (gào) ] **** , pinyin g, phonetic k, unasperated k, from the obsolete character 巜 guì/kuài 'river',   {ID453109110  -   5/16/2018 5:26:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.