Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kích, (2) gõ, (3) nhịp 撃 jí (kích) [ Vh @ QT 撃 jí ~ QT 擊 jī, jì, jí < MC kek < OC *kiek | *OC 擊 毄 錫 激 keːɡ | Guangyun: 擊 激 古歷 見 錫開 錫 入聲 四等 開口 青 梗 入二十三錫 kiek kiek kek kɛk kek kek kɛjk ji kek kek 打也 || CText: 《西使記》: 國中懸大鐘,有訴者,撃之,司鐘者紀其事及時,王官亦紀其名,以防姦欺民。] **** , strike, hit, beat, attack, fight, Japanese variant of 擊   {ID453116243  -   5/14/2019 5:12:29 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.