Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kí, (2) cắp, (3) khứa, (4) cứa 剞 jī (ký) [ Vh @ QT 剞 jī ~ ht. QT 奇 qí, jī, ăi, yǐ (kỳ, cơ) < MC ke, ge < OC *kaj, *gaj | PNH: QĐ gei1, gei2, Hẹ | Shuowen: 剞𠜾,曲刀也。从刀奇聲。居綺切 | Kangxi: 《唐韻》居綺切《集韻》舉綺切《韻會》舉履切《正韻》居里切,𠀤羈上聲。《說文》剞劂,曲刀也。从刀,奇聲。《前漢·揚雄傳》般倕棄其剞劂兮。《楚辭·哀時命》握剞劂而不用兮,操規榘而無所施。又《韻會》剞,曲刀。劂,曲鑿。又《集韻》《韻會》𠀤居宜切,音羈。義同。 ] , curved wood graver, engraving knife, carving knife,carver, carve, grave, Also:, rob, plunder,   {ID453063026  -   12/7/2017 12:36:07 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.