Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
貺 kuàng (huống) [ Vh @ QT 貺 kuàng ~ ht. QT 兄 xiōng < MC xwyajɲ < OC *smraŋ | *OC 貺 兄 陽 況 hmaŋs | PNH: QĐ fong3, Hẹ kwong3 | Shuowen: 《貝部》貺:賜也。从貝兄聲。| Kangxi: 《康熙字典·貝部·五》貺:〔古文〕𧵮《唐韻》《集韻》《韻會》許放切《正韻》虛放切,𠀤音况。《說文》賜也。《廣韻》與也。《詩·小雅》中心貺之。《儀禮·士昏禮》吾子有惠,貺室某也。又與況通。《前漢·武帝紀》遭天地況施。又《韻補》叶虛王切,音荒。《左傳·僖十五年》女承筐,亦無貺也。《楚辭·九章》荼薺不同畞兮,蘭茝幽而自芳。惟佳人之永都兮,更統世以自貺。《類篇》或从光作𧵦。| Guangyun: 貺 況 許訪 曉 陽合 漾 去聲 三等 合口 陽 宕 去四十一漾 xiwaŋ xĭwaŋ xiuaŋ xiuɑŋ hʉɐŋ hʷiɐŋ huaŋ huang4 hyangh xvanq 賜也與也 || ZYYY: 貺 况 曉 江陽合 江陽 去聲 合口呼 xuaŋ || Môngcổ âmvận: Hwÿang hwyang xyaŋ 去聲] **** , bestow, confer, grant, give, Also:, Kuang, family surname of Chinese origin,   {ID453065185  -   9/8/2019 9:46:33 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.