Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) huyền, (2) hiền, (3) lásách, (4) sách 胘 xián (huyền) [ Viet. 'lásách' @&# '胘葉 xiányè (hiềndiệp)' ~ Vh @ QT 胘 xián, xuán (huyền, hiền) ~ ht. QT 玄 xuán, xuàn < MC ɠwien < OC *ghwi:n | PNH: Hẹ hien1 | Shuowen: 牛百葉也。从肉,弦省聲。胡田切。 清代 段玉裁『說文解字注』牛百葉也。廣雅。胃謂之胘。李時珍云。胘卽胃之厚處。齊民要術有牛胘炙。卽牛百葉也。公羊傳注。自左髀達於右胘。謂達於胃也。从肉。𢎺省聲。胡田切。十二部。 | Kangxi: 【廣韻】胡田切,音賢。【玉篇】牛百葉也。【廣韻】肚胘。【類篇】服虔說,有角曰胘,無角曰肚。一曰胃之厚肉爲胘。 又【博雅】𦞅謂之胘。【釋文】胘,音弦。 又地名。【史記·匈奴傳】至胘靁爲塞。【漢書音義】胘靁,地名,在烏孫北。 又【集韻】胡涓切,音懸。義同。| Handian: ◎ 牛的重瓣胃: “老牛胘,厚而脆。” ◎ 胃。 ] , manyplies, honeycomb stomach, cow stomach, omasum, amasa, Also:, place name in ancient time,   {ID453090301  -   10/7/2017 8:45:16 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.