Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) huyễn, (2) hoản, (3) huyên, (4) hừng 烜 xuǎn (huyễn) [ Vh @ QT 烜 xuǎn (huyễn, hoản, huyên) | *OC (1) 烜 亘 歌 毀 qʰrolʔ , (2) 烜 亘 元 無 qʰonʔ | PNH: QĐ hyun1, hyun2, Hẹ sien1 | Tang recon struction: xiuæ̌n | Kangxi: 《康熙字典·火部·六》烜:《廣韻》况晚切《集韻》火遠切《正韻》况遠切,𠀤音咺。《易·說卦》日以烜之。《疏》烜,乾也。又《玉篇》火盛貌。又《廣韻》光明也。又《韻會》《正韻》引《詩》:赫兮咺兮。◎按《詩·衞風》本作咺。釋文韓詩作宣。《禮·中庸》引《詩》作喧。無作烜者。又《廣韻》許委切《集韻》《韻會》《正韻》虎委切,𠀤音毀。《周禮·秋官·司烜氏》掌以夫遂取明火于日,以鑒取明水于月,以共祭祀之明齍明燭,共明水。《註》烜,火也。讀如衞侯燬之燬。〇按《說文》爟或从亘作烜,古玩切。《集韻》《類篇》《正韻》仍之。《正字通》云:周禮夏官司爟與秋官司烜所掌不同,音切亦異。烜非爟字重文。《說文》合爲一誤。今《廣韻》二十九換止收爟字,無烜字。《集韻》《類篇》《正韻》俱仍《說文》之誤也。又《易·說卦》日以烜之。《陸德明·音義》况晚反,又 香元反。| Guangyun: (1) 烜 毀 許委 曉 支B合 紙B 上聲 三等 合口 支B 止 上四紙 xwie̯ xǐwe xjue xiuɛ hɣiuᴇ hʷɯiɛ hjwiə̆ hui3 hyex xwee 周禮有司烜氏以陽燧取火於日以鑒取水於月 , (2) 烜 暅 况晚 曉 元合 阮 上聲 三等 合口 元 臻 上二十阮 xi̯wɐn xĭwɐn xiuɐn xiuɐn hʉɐn hʷiɐn huan xuan3 hyanx xvaan 光明 || Môngcổ âmvận: (1) sÿue xyɛ̆ 上聲 , (2) hwÿan xyɛn 上聲 ] ** , light, brilliant, light of the sun, Also:, flaming, solarize, dry in the sun, of great renown and influence,   {ID453073951  -   6/12/2018 2:54:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.