Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) huyễn, (2) huyền, (3) sáng 昡 xuàn (huyễn) [ Vh @ QT 昡 (炫) xuàn < MC ɦwɛn < OC *ɡʷeːn | *OC 炫 玄 元 泫 ɡʷeːn | PNH: QĐ jyun6, Hẹ hien5 | Kangxi: 《康熙字典·日部·五》昡:《集韻》熒絹切,音 縣。日光也。《屈原·離騷》世幽昧以昡曜兮。《補註》昡,日光也。其字从日。又𣆂,同。| Guangyun: 炫 縣 黃練 匣 先合 霰 去聲 四等 合口 先 山 去三十二霰 ɣiwen ɣiwen ɣuen ɣuɛn ɦwen ɦʷen ɦwɛn xuan4 ghuenh huenn 明也火光也 | Môngcổ âmvận: Hwÿan ɣyɛn 去聲 || Handian: 昡 xuàn (1) 日光:“世幽昧以昡耀兮。”  (2) 古同 “炫” || td. 炫燿 xuányào (huyềndiệu) ] ** , sunlight, shine, glitter, long day, extended, relaxed, Also:, dazzle, show off, flaunt,   {ID453121976  -   9/7/2019 11:33:57 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.