Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) huyên, (2) xa 敻 xiòng (huyên) [ Vh @ QT 敻 (夐) Xiòng, xuàn | *OC (1) 夐 夐 元 絢 qʰʷeːns , (2) 夐 夐 耕 敻 qʰʷeŋs | PNH: QĐ hing3, hyun3 | Shuowen: 《𡕥部》夐:營求也。从𡕥,从人在穴上。《商書》曰:「高宗夢得說,使百工夐求,得之傅巗。」巗,穴也。『說文解字注』 (敻) 營求也。營求者、圍帀而求之也。帀而求之。則不遐遺矣。故引伸其義爲遠也。韓詩。于嗟敻兮。云遠也。毛詩作洵。異部假借字 | Kangxi: 《康熙字典·夊部·十一》夐:《字彙》呼眩切,音絢。《說文》營求也。又呼正切,音榮。姓也。又戸頂切。與迥同。《司馬相如·上林賦》儵夐遠去。《正字通》夐字之譌。 | Guangyun: 敻 敻 休正 曉 清合 勁 去聲 三等 合口 清 梗 去四十五勁 xi̯wɛŋ xĭwɛŋ xiuɛŋ xiuæŋ hwiᴇŋ hʷiɛŋ hwiajŋ xiong4 hjyengh || ZYYY: 敻 迥 曉 庚青撮 庚青 去聲 撮口呼 xiuəŋ || Môngcổ âmvận: hÿung xyuŋ 去聲 ] ** , long, faraway, pre-eminent, Also:, Xiong, family surname of Chinese origin,   {ID453073782  -   4/23/2018 7:08:21 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.