Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) huyên, (2) huyễn, (3) sướng 愃 xuān (huyên) [ Vh @ QT 愃 xuān, xuǎn < MC xwǝn < OC *swarʔ | *OC (1) 愃 亘 元 宣 sqʰʷan, (2) 愃 亘 元 宣 sqʰʷan | PNH: QĐ syun1 | Shuowen: 《心部》愃:寬嫺心腹皃。从心宣聲。《詩》曰:「赫兮愃兮。」 | Kangxi: 《康熙字典·心部·九》愃:《唐韻》況晚切《集韻》火遠切,𠀤音烜。《說文》寬嫺心腹貌。从心宣聲。《詩·衞風》赫兮愃兮。又《廣韻》須緣切《集韻》荀緣切,𠀤音宣。《廣韻》吳人語,快也。《通雅》快謂之愃。又《集韻》許元切,音暄。義同。| Guangyun: (1) 須緣 心 仙A合 仙A 平聲 三等 合口 仙A 山 下平二仙 si̯wɛn sĭwɛn siuɛn sjuæn siuᴇn sʷiɛn swian xuan1 syen sven 吳人語快≆說文曰寬嫺心腹皃, (2) 愃 暅 况晚 曉 元合 阮 上聲 三等 合口 元 臻 上二十阮 xi̯wɐn xĭwɐn xiuɐn xiuɐn hʉɐn hʷiɐn huan xuan3 hyanx xvaan 寬心又音宣 ] ** , relax, happy, well-being,   {ID453073918  -   5/2/2018 6:45:36 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.