Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
黄道 黄道 huángdào (hoàngđạo) [ QT 黄道 huángdào || Handian: (1) 地球一年繞太陽轉一周,我們從地球上看成太陽一年在天空中移動一圈,太陽這樣移動的路線叫做黃道。它是天球上假設的一個大圓圈,即地球軌道在天球上的投影。黃道和天球赤道相交於北半球的春分點和秋分點。 《漢書·天文志》:“日有中道,月有九行。中道者,黃道,一曰光道。” 2.古代曆法家以為黃道日子是吉日,作事相宜;黑道日子是兇日,作事不利。明葉憲祖《素梅玉蟾》第三折:“今日黃道大吉,我是揀了來的,小賤人也來插嘴,好打。” 3.借指太陽。明徐渭《次夕降摶雪》詩:“豈無黃道辜葵藿,翻以丹心許蒺藜。” 4.帝王出遊時所走的道路。唐李白《上之回》詩:“萬乘出黃道,千騎揚彩虹。” 王琦注:“ 蕭士贇曰:《前漢·天文志》:日有中道。中道者,黃道也。日,君象,故天子所行之道亦曰黃道。” 5.指警方。 《黃金時代》1990年第6期:“她的公開職業是一家地產公司經理,與澳門的'黃道'(警方)、'黑道'(黑社會)都有不尋常的關係。” || td. 黄道吉日 huángdào jírì (ngàyhoàngđạo) ] , ecliptic,   {ID453112064  -   6/6/2019 6:07:33 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.