Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hoành, (2) Hoằng, (3) vòm, (4) cổng 閎 hóng (hoành) [ Vh @ QT 閎 hóng (hoành, Hoằng) < MC xɦiajŋ < OC *ɣwəɨjŋ | PNH QĐ wang4, Hẹ fen2 | Shuowen: 䢽門也。从門厷聲。戶萌切 | Kangxi: 《唐韻》戸萌切《集韻》乎萌切《韻會》乎盲切《正韻》胡盲切,𠀤音宏。《說文》巷門也。从門,厷,意兼聲。《爾雅·釋宮》衖門謂之閎。《註》閎,鬨頭門。《左傳·成十七年》乗輦而入干閎。《註》巷門。又《襄三十一年》高其閈閎。《註》閎,門也。又《昭二十年》使華齊御公孟,宗魯驂乗,及閎中。《註》閎,曲門中。 又天門也。《前漢·揚雄傳》騰九閎。《註》九閎,九天之門。 又《廣韻》門辟旁長橛。 || Handian: 形聲。從門, 厷 ( gōng) 聲。本義: 巷門 ] , gate to an alley or lane, gate, door, barrier, Also:, grand, great, big, wide, vast, expand, family surname of Chinese,   {ID453062374  -   5/15/2018 12:23:56 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.