Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hoan, (2) heo 貛 huān (hoan) [ Vh @ QT 貛 (獾) huān ~ ht. QT 歡 huān < MC xwʌŋ < OC *huan | PNH: QĐ fan1, Hẹ fon1 | Shuowen: 野豕也。从豸雚聲。 呼官切。 (貛) 野豕也。从豸。雚聲。 呼官切。 十四部。 按部引爾雅。狐貍貒貈醜。貒作貛。葢貒貛本一字。貛乃貒之或體。淺人刪去上文似豕而肥四字。乃注野豕也三字於此以分別之耳。其物非有二。 集韵、類篇亦合爲一字。宜正之曰。貒或从雚聲。 | Kangxi: 《康熙字典·犬部·十八》獾:《廣韻》《集韻》𠀤呼官切,音歡。《廣韻》野豚。或作犿。 《集韻》本作貛。或作䝔貆貒,互詳豸豕二部註。又《集韻》逵員切,音權。本作狋。詳前狋字註。 || Handian: 獾 (貛) huān 〈名〉 鼬科哺乳類之獾屬 (Meles) 動物的泛稱 (badger)。體型粗壯,善掘土,廣泛分佈於北半球 ] *** , badger, brock, wild hog, Also:, boar, pig,   {ID453114035  -   7/3/2019 7:33:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.