Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hoạch, (2) ước, (3) vạch, (4) độ 蒦 huò (hoạch) [ Vh @ QT 蒦 (彠) huò, yuē, wò < MC whāk < OC *whāk | PNH: Hẹ wok7, TrC uak8, uêk8 | Shuowen: 《萑部》蒦:規蒦,商也。从又持萑。一曰視遽皃。一曰蒦,度也。彠,蒦或从尋。尋亦度也。《楚詞》曰:“求矩彠之所同。” 乙虢切〖注〗徐鍇曰:“商,度也。萑,善度人禍福也。” | Kangxi: 《萑部》蒦:規蒦,商也。从又持萑。一曰視遽皃。一曰蒦,度也。|| Handian: 蒦 huò (1) 量度:“蒦于尺。” (2) 古同 “擭”。◎ 蒦 huò 〈名〉 尺度; 法度 (standard; law)。如: 蒦矩 (尺度;法度) ] *** , measure, calculate, standard, law, Also:, phonetic component in certain characters with sound huò, such as 護, 獲, 穫 and 擭,   {ID453117056  -   4/10/2018 2:57:35 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.