Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
盉 hè (hoà) [ Vh @ QT 盉 hè < MC < OC *ɡoːls, *ɡoːl | *OC (1) 盉 禾 歌 和 ɡoːl , (2) 盉 禾 歌 無 ɡoːls | PNH: QĐ wo4, wo6, Hẹ fo2 | Shuowen: 《皿部》盉:調味也。从皿禾聲。| Kangxi: 《康熙字典·皿部·五》盉:《唐韻》戸戈切《集韻》胡戈切,𠀤音禾。《說文》調味也。《廣韻》調五味器。《博古圖》商有阜父丁盉,執戈父癸盉。周有單從盉,嘉仲盉,龍首盉,雲雷盉,三螭盉,蛟螭盉,麟盉,螭虬盉,粟紋盉,細紋熊足盉。漢有鳳盉,螭首虬紋盉,凡一十四器。其款識或謂之彝,或謂之尊或謂之卣,取調和五味之義則一也。又《廣韻》《集韻》𠀤胡臥切,禾去聲。義同。《玉篇》今作和。 | Guangyun: (1) 盉 和 戸戈 匣 戈一合 戈 平聲 一等 合口 戈 果 下平八戈 ɣuɑ ɣuɑ ɣuɑ ɣuɑ ɦuɑ ɦuɑ ɦwa huo2 ghua hua 調五味器 盉 , (2) 和 胡卧 匣 戈一合 過 去聲 一等 合口 戈 果 去三十九過 ɣuɑ ɣuɑ ɣuɑ ɣuɑ ɦuɑ ɦuɑ ɦwa huo4 ghuah huah 調味 || ZYYY: (1) 和 禾 曉 歌戈合 歌戈 陽平 合口呼 xuɔ , (2) 和 禍 曉 歌戈合 歌戈 去聲 合口呼 xuɔ || Môngcổ âmvận: (1) Xwo ɣwɔ 平聲 , (2) Xwo ɣwɔ 去 ] **** , flavoring, seasoning, season, Also:, ancient utensil, flavor,   {ID453122348  -   9/21/2019 10:56:06 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.