Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hiền, (2) giắn 賢 xián (hiền) [ Vh @ QT 賢 xián, xiàn < MC gien, ɠien < OC *ɠi:n *ghi:ns | PNH: QĐ jin4, Hẹ hien2 | Shuowen: 多才也。从貝臤聲。胡田切 | Kangxi: 〔古文〕臤贒《廣韻》《正韻》戸田切《集韻》《韻會》戸千切,𠀤音弦。《說文》多才也。《玉篇》有善行也。《易·鼎卦》大亨,以養聖賢。 | Guangyun: 賢 賢 胡田 匣 先開 先 平聲 四等 開口 先 山 下平一先 ɣien ɣien ɣen ɣɛn ɦen ɦen ɦɛn xian2 ghen hen 善也能也大也亦姓胡田切十七 || ZYYY: 賢 賢 曉 先天齊 先天 陽平 齊齒呼 xiɛn || Môngcổ âmvận: Hÿen ɣjɛn 平聲 || Starostin: Viet. giắn is colloquial; regular Sino-Vietnamese is hiền. During LZ also used as a loan for *g(h)i:n-s, MC g|i\en, Pek. xiàn 'hollow of a wheel nave'. || td. 賢才 xiáncái (giỏigiắn), § 善良 shànliáng (hiềnlành) ] **** , of good character, be wise, worthy, decent, virtuous, good, able, Also:, hollow of a wheel nave,   {ID4798  -   11/12/2018 6:33:59 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.