Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hiệu, (2) hao, (3) háo, (4) kiêu, (5) gào, (6) kêu 詨 xiào (hiệu) [ Vh @ QT 詨 xiào, xiāo, jiāo, jiào (hiệu, hao, háo, kiêu) ~ ht. QT 校 xiào, jiăo, xiáo, yăo, jiào (giáo, hiệu, hào) < MC ɠaw < OC *gra:ws, *kra:ws | Kangxi: 【集韻】【韻會】【正韻】𠀤虛交切,音嘐。【類篇】吳人謂叫呼爲詨。 又【讀書通】叫、訆通作詨。引山海經:馬成山有鳥,名曰鶌鶋,其鳴自詨。卽其鳴自訆。又【廣韻】呼敎切 【集韻】許敎切,𠀤嘐去聲。【玉篇】大嘷也,呼也,喚也。【廣韻】與嗃同。 又【集韻】居效切,交去聲。又【廣韻】胡敎切【集韻】後敎切,𠀤音效。義𠀤同。] , call out, shout, Also:, kind of cicada, cosmopsaltria,   {ID453090572  -   5/12/2019 6:13:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.