Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hiệp, (2) hợp, (3) rắp, (4) góp 協 xié (hiệp) [ Vh @ QT 協 xié < MC ɠiep < OC *ghe:p | *OC 協 劦 盍 協 ɦleːb 劦轉註 | PNH: QĐ hip3, hip6, Hẹ hiap8 | Shuowen: 眾之同和也。从劦从十。旪,古文協从日十。叶,或从口。胡頰切〖注〗臣鉉等曰:十,眾也。 文四 重二 | Kangxi: 【唐韻】【正韻】胡頰切【集韻】【韻會】檄頰切,𠀤音挾。【說文】衆之同和也。从劦,十聲。| Guangyun: 協 協 胡頰 匣 怗 怗 入聲 四等 開口 添 咸 入三十怗 ɣiep ɣiep ɣep ɣɛp ɦep ɦep ɦɛp xie2 ghep hep 和也合也胡頰切十 || ZYYY: 協 協 曉 車遮撮 車遮 入聲作平聲 撮口呼 xiuɛ || Môngcổ âmvận: Hÿa ɣjɛ 入聲 || td. 協心 xiéxīn (rắptâm), 協力 xiélì (gópsức), 協定 xiédìng (hiệpđịnh) ] *** , cooperate, harmonize, help, assist, join, Also:, adjust, common, harmonious, in amity with, name for the East wind,   {ID12858  -   8/5/2018 6:29:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.