Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) han, (2) hãn, (3) ngáy 鼾 hān (han) [ Viet. 'ngáy' | QT 鼾 hān, hàn (han, hãn) < MC xʌn < OC *han || Shuowen: 臥息也。从鼻干聲,讀若汗。矦幹切 | 《唐韻》侯幹切《集韻》侯旰切,𠀤音翰。《說文》臥息也。 又《廣韻》許干切《集韻》虛干切,𠀤音頇。《集韻》吳人謂鼻聲爲鼾。|| td. 鼾睡 hānshuì (ngủngáy), 鼾聲如雷 hānshēng rú lěi (tiếng ngáy như sấm) ] , snore, snore loudly,   {ID453062069  -   2/10/2018 1:00:32 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.