Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hạng, (2) hàng, (3) càngcổ, (4) từng 項 xiàng (hạng) [ Viet. hđ 'càngcổ' @& '項窩 xiàngwō (hạngoa)' | QT 項 xiàng < MC ɠɑuŋ < OC *ghro:ŋ | Shuwen: 頭後也。从頁工聲。胡講切 | Handian: 形聲。從頁, 工聲。從頁, 與頭有關。本義:脖子的後部。泛指人頸, 如: 項髻 (挽發髻於頸後); 項窩 (脖子後部的凹處)。 || td. 項目 xiàngmù (từngmục), 各項改革要同步進行. Géxiāng găigé yào tónbù jìnxíng. (Cảicách từngcái cầnphải tiếnhành đồngbộ.) ] , item, thing, rank, category, class, level, grade, sum, fund, term, subparagraph, Also:, nuque, neck, nape, back of neck, nape of the neck, neck, family surname of Chinese origin   {ID453073298  -   12/11/2017 6:38:51 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 13. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.