Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) càn, (2) hạn, (3) hàn, (4) hàngắn, (5) gắn 釬 hàn (hạn) [ Viet. 'hàngắn' @& 'hàn 釬 hàn (hạn)' + 'gắn ' 釬 gān ' | Vh @ QT 釬 gān, hàn (càn, hạn) ~ QT 焊(銲) hàn, hăn < MC xan < OC *ɣɦan | Shuowen: 臂鎧也。从金干聲。矦旰切 | Kangxi: 【唐韻】【集韻】【韻會】侯旰切【正韻】侯幹切,𠀤音翰。【說文】臂鎧也。 又【廣韻】釬,金銀器令相著。【集韻】固金鐵藥。【正字通】釬藥,以硼砂合銅爲之,用胡桐汁合銀,堅如石。今玉石刀柄之類,釬藥加銀一分,其中永不脫。 又【管子·戒篇】弛弓脫釬。【註】釬,所以鉤弦。 又【集韻】居寒切,音干。器也。 又急也。【莊子·列禦𡨥】有緩而釬。【註】釬,胡旦反。又音干。急也。 【集韻】亦作銲。] , solder, weld by heat, Also:, leg armor, greaves, urgent, rush, (Viet), (relationship, divide, etc.), mend,   {ID453062111  -   10/11/2017 6:52:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.