Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
迴盪(1) dộivang, (2) vangdội 迴盪 huídàng (hồiđãng) [ Vh @# QT 迴盪 huídàng ~ QT 回盪 huídàng \ Vh @ 盪 dàng ~ vang, @ 回 huí ~ dội | QT 回 (廻) huí < MC ɠoj < OC *wjə:j | cđ MC 蟹合一平灰匣 || QT 盪 dàng, táng, tàng, tāng < MC daŋ < OC *ɫhāŋʔ || Handian: 迴盪 huídàng 亦作“ 回盪 ”。 迴旋,飄蕩。三國魏阮籍《東平賦》:“四時儀其像,陰陽暢其氣。傍通迴盪,有形有德。”|| td. 他的喊聲在山中迴盪. Tāde hánshēng zài shānzhōng huídàng. (Tiếnggào của nó vangdội trong núi.) ] , reverberate, echo, viberate,   {ID453095234  -   4/4/2019 9:40:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.