Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hứa, (2) hử, (3) hổ, (4) nhiều, (5) cho 許 xǔ (hứa) [ Vh @ QT 許 xǔ ~ cho 給 jǐ, gěi (cấp), 準 zhǔn (chuẩn) | QT 許 xǔ, hǔ, xū (hứa, hử, hổ) < MC xo < OC *sŋaʔ || td. 許下 xǔxià (hứahẹn), 許婚 xǔhūn (hứahôn), 許嫁 xǔjià (hứagã), 不許他拿. Bùxǔ tā ná. (Khôngcho nó lấy.), 許騰火 Xǔ Ténghuá (Hứa Ðằng-Hoả), 許下 xǔxià (hứahẹn), 《史記 Shǐjì (Sửký) · 廉頗藺相如列傳 Liánpō Lián Xiāngrú Lièzhuàn (Liêmpha Lận Tươngnhư Liệttruyện) 》: '秦王度之, 終不可強奪, 遂許齋五日。' Qín Wáng dù zhī, zhōng bùkě duǒ, suì xǔ zhāi wǔ rì. (Vua Tần đốc tới, nhưng hạthành không nổi, bèn hứa ănchay năm ngày.), 以身許國 yǐ shēn xǔ guó (xả thân cho nước), 只許成功, 不許失敗. Zhǐ xǔ chénggōng, bù xǔ shìbài. (Chỉ được thànhcông, khôngcho thấtbại.) ] , praise, promise, allow, permit, let, agree, approve of, betroth, give, offer, Also:, numerous, perhaps, can be, ( a grammatical particle to indicate interrogation), family surname of Chinese origin   {ID8091  -   10/11/2017 7:31:05 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.