Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hệ, (2) khuy, (3) khâu 觽 xī (hệ) [ Vh @ QT 觽 (觿) xī (hệ, khuy) ~ ht. QT 巂 (嶲, 規) guī, Suǐ, Xī, Zhuàn ~ ht. QT 攜 (携) xié, xī, xí < MC ɣwiej < OC *whie | *OC 觽 巂 支 攜 ɡʷeː| PNH: QĐ kwai4, kwai5, TrC hi5 | Tang reconstruction: huei, xiuɛ | Shuowen: 《角部》觿:佩角,銳耑可以解結。从角巂聲。《詩》曰:「童子佩觿。」 Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·上平聲·支·隓》觿:角錐童子佩之。《說文》曰:觿角銳耑可以解結也。又戸圭切。 Jump to dictionary 《廣韻·上平聲·齊·攜》觿:角錐童子所佩。又儇規切。 Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·角部·十八》觿:《唐韻》戸圭切《集韻》《韻會》懸圭切《正韻》弦雞切,𠀤音攜。《說文》佩角銳耑,可以解結。《詩·衞風》童子佩觿。《朱傳》錐也。以象骨爲之,所以解結。成人之佩,非童子之飾也。《禮·內則》左佩小觿,右佩大觿。《註》觿,本作鑴,解結錐也。又人名。元有宣尉使高觿。又觜觿,星名。詳前觜字註。又《廣韻》許規切《集韻》《韻會》翾規切,𠀤音眭。又《正韻》朱惟切,音錐。義𠀤同。又《集韻》勻規切,音䔺。與蠵同。觜觿,大龜也。詳前觜字註。《字彙補》亦作𧥁,非。 || Guangyun: (1) 觿 隓 許規 曉 支A合 支A 平聲 三等 合口 支A 止 上平五支 xwie̯ xǐwe xiue xjuɛ hiuᴇ hʷiɛ hwiə̆ hui1 hjye xve 角錐童子佩之≆說文曰觿角銳耑可以解結也又戸圭切, (2) 觿 攜 戸圭 匣 齊合 齊 平聲 四等 合口 齊 蟹 上平十二齊 ɣiwei ɣiwei ɣuei ɣuɛi ɦwei ɦʷei ɦwɛj hui2 ghue huei 角錐童子所佩又儇規切 || Môngcổ âmvận: Hÿue Hyue ɣyɛ̆ 平聲 ] *** , ivory bodkin for undoing knots, bodkin,   {ID453121198  -   5/12/2019 5:29:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.