Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hạnh, (2) súng 莕 xìng (hạnh) [ Vh @ QT 莕 (荇) xìng ~ ht. QT 行 xíng, xìng, háng, hàng, héng (hành, hạnh, hàng, hạng) < MC ɠɑiŋ < OC *gra:ŋ, *ga:ŋ, *gra:ŋs | *OC 莕 杏 陽 杏 ɡraːŋʔ | PNH: QĐ hang6, Hẹ hen5 | Tang reconstruction: hæ̌ng | Kangxi: 《康熙字典·艸部·七》莕:《說文》同荇。詳荇字註。又《類篇》戸黯切,音豏。義同。 | Guangyun: 莕 杏 何梗 匣 庚二開 梗 上聲 二等 開口 庚 梗 上三十八梗 ɣɐŋ ɣɐŋ ɣɐŋ ɣaŋ ɦɣæŋ ɦɯaŋ ɦaɨjŋ heng4 ghrangx heank 莕菜 || Môngcổ âmvận: Hÿing Hying ɣjiŋ 上聲 || td. 芡 qiàn (súng) ] *** , water plant, a kind of vegetable, crested floating heart, white water snowflake, white snowflake, Nymphoides hydrophylla, Nymphoides peltatum, Limnanthemui nymphoides,   {ID453073726  -   12/5/2018 4:11:35 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.