Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hồng, (2) hung, (3) ửng, (4) son, (5) ngon, (6) đỏ, (7) hường 紅 hóng (hồng) [ Vh @ QT 紅 hóng ~ 'đỏ 彤 tóng (đồng) | QT 紅 hóng, jiàng, gōng < MC ɠuŋ < OC *gho:ŋ | PNH: QĐ gung1, hung4, Hẹ fung2 | Shuowen: 帛赤白色。从糸工聲。戶公切 | Kangxi: 《廣韻》戸公切《集韻》《韻會》《正韻》胡公切,𠀤音洪。 《說文》帛赤白色。《釋名》紅,絳也。白色之似絳者。《論語》紅紫不以爲褻服。《疏》紅,南方閒色。| Guangyun: 洪 戸公 匣 東一 平聲 東 開口一等 通 東 ɣuŋ ghung/hung || Starostin: red, pink (L.Zhou). Cf. perhaps also Viet. hung 'reddish (of hair)'. || td. 她現在很紅. Tā xiànzài hěnhóng. (Nó baygiờ rấtlà ngon.), 口紅 kǒuhóng (sonmôi), 血紅一般的夕陽映紅了他們的臉。 Xuèhóng yībān de xīyáng yìng hóngle tāmende liǎn. (Bóng nắngxế soi khuônmặt chúngnó đỏửng.) ] *** , red, reddish, vermillion, blush, flushpink, light red color, Also:, bonus, success, luck, commission, popular, revolutionary, lipstick,   {ID10161  -   10/14/2019 10:56:11 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.