Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hồ, (2) aohồ, (3) hồao, (4) ao 湖 hú (hồ) [ Viet. 'hồao' @&# '湖 hú (hồ)' + 'ao 湖 hú (hồ)' | QT 湖 hú < MC ɣo < OC *gha: | Pt 戶吳 | cđ MC 遇合一平模匣 | PNH: QĐ wu4, Hẹ fu2 | Shuowen: 大陂也。从水胡聲。揚州浸,有五湖。浸,川澤所仰以灌漑也。戶吳切 | Kangxi: 《唐韻》戸吳切《集韻》《韻會》《正韻》洪孤切,音胡。 《說文》大陂也。 《週禮·夏官·職方氏》楊州,其浸五湖。 《水經注》五湖,謂長塘湖,太湖,射貴湖,上湖,滆湖。又水名。 《水經注》湖水,出桃林塞之夸父山。又州名。 《廣輿記》屬浙江,吳曰吳興,隋唐曰湖州,今爲湖州府。 | Guangyun: 胡 戸吳 匣 模 平聲 虞 開口一等 模 遇 gho/hu ɣu ] , pool, lake, bluish-green, Also:, Hu, Hubei, Hunan, family surname of Chinese origin,   {ID11845  -   4/9/2019 7:43:46 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.