Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hộ, (2) khổ, (3) gồ 楛 hù (hộ) [ QT 楛 hù, kǔ (hộ, khổ) < ɣó < OC *ghāʔ | *OC 楛 古 魚 戸 ɡaːʔ | PNH: QĐ fu2, wu6, hẹ fu5 | Shuowen: 《木部》楛:木也。从木苦聲。《詩》曰:「榛楛濟濟。」 | Kangxi: 《康熙字典·木部·九》楛:《唐韻》《正韻》侯古切《集韻》《韻會》後五切,𠀤音戸。《說文》木也。《書·禹貢》惟箘簵楛,三邦底貢厥名。《註》楛中矢榦。《魯語》武王時肅愼氏貢楛矢石砮,長尺有咫。又《詩·大雅》榛楛濟濟。《陸璣·草木疏》形似荆而赤莖,似蓍。又凡器物堅好曰功,濫惡曰楛。《荀子·勸學篇》問楛者勿告也,告楛者勿問也,說楛者勿聽也。《註》康五切,音苦。《韻會》果五切。 | Guangyun: 楛 戸 侯古 匣 模 姥 上聲 一等 開口 模 遇 上十姥 ɣuo ɣu ɣo ɣo ɦuo ɦuo ɦɔ hu4 ghox huu 木名堪爲矢𠏉書云荆州所貢詩䟽云東夷之所貢 ] ** , hu, kind of a tree, plant, Also:, broken utensil, coarse, rude, rough, bad quality,   {ID453062518  -   7/6/2019 9:31:00 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.