Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hạch, (2) hức, (3) cái, (4) khái, (5) kiếp, (6) hột, (7) hạt 核 hè (hạch) [ Vh @ QT 核 hè, hé, hú, gāi, jiē, kài (hạch, hức, hột, hạt) < MC ɠajk < OC *ghrjə:k | *OC (1) 核 骨 物 搰 ɡuːd 𣝗字訓讀 , (2) 核 亥 職 覈 ɡrɯːɡ | PNH: QĐ hat6, wat6, Hẹ fut8, het8, ep7 | Shuowen: 《木部》核:蠻夷以木皮為篋,狀如籢尊。从木亥聲。| Kangxi: 《康熙字典·木部·六》核:〔古文〕𣝗《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤下革切,音覈。果中核也。《爾雅·釋木》桃李醜核。《禮·曲禮》賜果于君前,其有核者懷其核。又《玉藻》食棗、桃、李,弗致于核。又籩實曰核,豆實曰殽。《詩·小雅》殽核維旅。傳核,加籩也。箋桃梅之屬。又通覈。《周禮·地官·大司徒》三曰丘陵,其植物宜覈物。《註》覈,李梅之屬。又剋核。《莊子·人閒世》剋核太甚,則必有不肖之心應之。又綜核。《前漢·宣帝紀》綜核名實。又肴覈,與殽核同。《班固·典引》斟酌道德之淵源,肴覈仁義之林藪。又《正韻》胡德切,音劾。義同。又《集韻》《正韻》𠀤胡骨切 (hột) ,䰟入聲。果核也。又《說文》古哀切《集韻》柯開切,𠀤音陔。《說文》蠻夷以木皮爲篋,狀如籢尊。又《集韻》《正韻》𠀤居諧切,音皆。義同。又根核也。又口漑切,音慨。檐也。又戸代切,音㤥。義同。 考證:〔《詩·小雅》殽核維旅,《申傳》非穀實而食之曰殽核。〕謹按鄭箋非穀而食之曰殽,無核字。今改傳核,加籩也。箋桃梅之屬。| Guanyun: 核 覈 下革 匣 麥開 麥 入聲 二等 開口 耕 梗 入二十一麥 ɣæk ɣæk ɣɛk ɣɐk ɦɣɛk ɦɯæk ɦəɨjk he2 ghrek haek 果中核崔豹古今注云烏孫國有靑田核莫測其樹實之形至中國者 (-/但) 得其核耳大如六𦫵瓠空之以盛水俄而成酒味甚醇厚 || Môngcổ âmvận: Hyay ɣjaj 入聲 ] **** , seed, kernel, core, nut, walnut, fruit stone, pit, Also:, nuclear, nucleus, hard lump, study, investigate, examine, check, verify,   {ID7092  -   8/9/2018 3:51:46 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.