Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hồi, (2) về, (3) quay, (4) quanh, (5) quẹo 廻 huí (hồi) [ Vh @ QT 廻 (廽, 迴, 回) huí < MC ɠoj < OC *wjə:j | *OC 回 回 微 回 ɡuːl | PNH: QĐ wui4, wui6 | Tangreconstruction: huəi | Kangxi: 《康熙字典·廴部·六》廻:《篇韻》同 回。《史記·鄒陽傳》墨子廻車。◎按韻書無此廻字。據《廣韻》廻當作迴。| Guangyun: 回 回 戸恢 匣 灰 灰 平聲 一等 合口 灰 蟹 上平十五灰 ɣuɑ̆i ɣuɒi ɣuᴀi ɣuɒi ɦuʌi ɦuoi ɦwəj hui2 ghuai huoi 違也轉也邪也又回中地名亦姓古賢者方回之後户恢切十三 || ZYYY: 回 回 曉 齊微合 齊微 陽平 合口呼 xui || Môngcổ âmvận: Xue ɣuɛ̆ 去聲 ] **** , circle around, return, curving, zigzag,   {ID453119056  -   12/7/2017 12:25:26 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.