Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hộ, (2) hụ, (3) cỗ, (4) khá, (5) khư 婟 hù (hộ) [ Vh @# QT 婟 hù (hộ, hụ, cỗ) ~ ht. QT 固 gù < MC ko < OC *kaʔs | *OC (1) 婟 古 魚 戸 ɡaːʔ , (2) 婟 古 暮 護 ɡaːɡs | PNH: QÐ wu6 | Shuowen: 《女部》婟:嫪也。从女固聲。 | Kangxi: 《康熙字典·女部·八》婟:《廣韻》胡誤切《集韻》胡故切,𠀤音護。婟嫪,戀惜也。又鳥名。《爾雅·釋鳥註》鶭一名婟澤。又《集韻》古慕切,音顧。義同。又後五切,音戸。好也。 | Guangyun: (1) 婟 戸 侯古 匣 模 姥 上聲 一等 開口 模 遇 上十姥 ɣuo ɣu ɣo ɣo ɦuo ɦuo ɦɔ hu4 ghox huu 婟惜又音互 , (2) 婟 護 胡誤 匣 模 暮 去聲 一等 開口 模 遇 去十一暮 ɣuo ɣu ɣo ɣo ɦuo ɦuo ɦɔ hu4 ghoh huh 婟嫪戀惜也出聲類 || Handian: 婟 hù (1) 愛戀不捨: “婟權不欲歸。” (2) 好。 (3) 姓。 (4) 古同 “嫭”,忌恨。 ] *** , hold on to, insist on, jealousy, Also:, good, Hu, family surname of Chinese origin,   {ID453115040  -   9/8/2019 11:28:47 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.