Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
好合(1) hảohiệp, (2) hoàhiệp, (3) hoàhợp 好合 hǎohé (hảohợp) [ Vh @ QT 好合 ǎohé | QT 好 hăo, hào (hảo, háo, hiếu) < MC xʌw < OC *xu:ʔ, *hu:ʔs || QT 合 hé, gě, gé, xiá (hợp, hiệp, cáp) < MC ɠɤp < OC *gjə:p, *kəp || Guoyu Cidian: 好合 hǎohé (1) 志意相投。漢.桓寬.鹽鐵論.結和:「夫兩主好合,內外交通,天下安寧。」 (2) 男女結合。如:「百年好合」。 ] **** , two parties be congenial, share much in common, find each other congenial, hit it off,, Also:, ive a long and happy life together,   {ID453121202  -   6/30/2019 4:29:15 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.