Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hảo, (2) háo, (3) hiếu, (4) háu, (5) hầu, (6) hẩu, (7) hết, (8) quá, (9) mấy, (10) bao, (11) sao, (12) ham, (13) hay 好 hăo, hào (hảo, háo) [ Vh @ QT 好 hăo ~ quá 過 guō, guò, huò (quá) | QT 好 hăo, hào (hảo, háo, hiếu) < MC xʌw < OC *xu:ʔ, *hu:ʔs | *OC (1) 好 好 幽 好 qʰuːʔ 由女孩子會意美 , (2) 好 好 幽 秏 qʰuːs | PNH: QĐ hou2, hou3, Hẹ hau3, hau5 | Pt 呼皓 | Shuowen: 美也。从女子。呼皓切〖注〗徐鍇曰:“子者,男子之美偁。會意。” 〖注〗𨙺、𡚽、𤫧,古文。 | Kangxi: 〔古文〕𡥆𡚽𩐔《唐韻》呼皓切《集韻》《韻會》《正韻》許皓切,𠀤蒿上聲。美也,善也。 《詩·鄭風》琴瑟在御,莫不靜好。又相善也。 《詩·衞風》永以爲好也。又好會也。 《週禮·春官》琬圭以結好。 《左傳·文十二年》藉寡君之命,結二國之好。 | Guangyun: (1) 好 好 hu晧 曉 豪 晧 上聲 一等 開口 豪 效 上三十二晧 xɑu xɑu xɑu xɑu hɑu hɑu haw hao3 haux xav 善也美也呼晧切又呼号切二 , (2) 好 秏 hu到 曉 豪 号 去聲 一等 開口 豪 效 去三十七号 xɑu xɑu xɑu xɑu hɑu hɑu haw hao4 hauh xaw 愛好亦 (壁/璧) 孔也見周禮又姓出纂文又呼老切 || ZYYY: (1) 好 好 曉 蕭豪開一 蕭豪 上聲 開口呼 xɑu , (2) 好 號 曉 蕭豪開一 蕭豪 去聲 開口呼 xɑu || Môngcổ âmvận: (1) haw xaw 上聲 , (2) haw xaw 去聲 || Starostin: Also read *hu:ʔ-s, MC xa^\w, Mand. hào, Viet. háo 'to love'. Viet. has also another loan from the same source (MC xa^/w) - Viet. hầu 'good, nice, delicious'; cf. also Viet. hiếu 'to like, love, be fond' (a contamination with 孝 q.v.?). | ¶ h- ~ qw-, s-, kh- || § 好久 hǎo​jǐu (lâurồi) || td. 好吃 hàochī, hăochī (háuăn, ngonsao), 好香 hăoxiāng (thơm quá), 好無聊 hăowúliáo (vôduyênsao), 好靚 hăojìng (xinhsao), 好癢 hăyăng (nhộtsao), 孩子的病准定會好. Háizi dē bìng zhǔndìng huì hăo. (Cănbịnh của con chắcchắn sẽ khỏi.), 很好, 我非常贊成. Hén hăo, wǒ fēicháng zànchéng. (Hay lắm, tôi hếtsức tánthành.), 他一個晚上之內連連看了好幾集連續劇. Tā yī gè wǎnshàng zhī nèi liánlián kàn le hǎo jǐ jí liánxùjù. (Chỉ trong một buổitối nó xem liềnliền hết mấy tập phimbộ.), 離開故鄉好幾年了. Líkāi gùxiāng hǎojǐ niánle. (Rờibỏ cốhương baonămrồi.) ] *** , good, well, fine, nice, delicious, like, love, be fond of, crazy for, Also:, very, very much, finish, so as to, so that, (medicine), eu-,   {ID11219  -   10/9/2019 6:03:59 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.