Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
回盪(1) dộivang, (2) vangdội 回盪 huídàng (hồiđãng) [ Vh @# QT 回盪 huídàng ~ QT 迴盪 huídàng \ Vh @ 盪 dàng ~ vang, @ 回 huí ~ dội | QT 回 huí < MC ɠoj < OC *wjə:j | cđ MC 蟹合一平灰匣 || QT 盪 dàng, táng, tàng, tāng < MC daŋ < OC *ɫhāŋʔ || Handian: 回盪 huídàng 亦作“ 迴盪 ”。 連續的迴聲引起的震響。迴旋飄蕩。魏巍《東方》第四部第十四章:“整個山谷都迴盪著震耳欲聾的隆隆聲。” || td. 他的喊聲在山中迴盪. Tāde hánshēng zài shānzhōng huídàng. (Tiếnggào của nó vangdội trong núi.) ] , reverberate, echo, viberate,   {ID453095233  -   4/4/2019 9:40:08 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.