Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hôi, (2) phù 豗 huī (hôi) [ Vh @ QT 豗 huī | *OC 豗 兀 微 灰 hŋuːl | PNH: QĐ fui1, Hẹ foe1 | Tang reconstruction xuəi | Kangxi: 《康熙字典·豕部·三》豗:《廣韻》呼恢切《集韻》《韻會》《正韻》呼回切,𠀤 音 灰。《玉篇》豬豗地也。又《類篇》相擊也。《木華·海賦》磊匒匒而相豗。《韓愈·元和聖德詩》衆樂驚作,轟豗融冶。又《正韻》喧豗,鬨聲。《李白·蜀道難詩》飛湍瀑流爭喧豗。《張九齡·江上遇疾風詩》不知天地氣,何爲此喧豗。又《字彙補》豗傀氏,古之君也。見《通鑑·因提紀》。又《類篇》通作𧉇。𧉇尵,馬病也。○按豗字本从尣。亦作尢。譌作兀。是䝇豗豗本是一字,《玉篇·尣部》作豗,《類篇·尣部》作䝇,豕部重收豗,音同訓別,沿集韻之誤,分䝇、豗爲二,非。集韻或作拻,字彙尤部別作㞀,𠀤非。豗字从尢作。|| Guangyun: 豗 灰 hu恢 曉 灰 灰 平聲 一等 合口 灰 蟹 上平十五灰 xuɑ̆i xuɒi xuᴀi xuɒi huʌi huoi hwəj hui1 huai xuoi 相豗擊 ] ** , clamor, clash, ram, Also:, grunting of pigs,   {ID453062785  -   6/12/2019 12:26:57 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.