Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
行逕(1) kinhqua, (2) hànhvi 行逕 xíng​jìng (hànhkính) [ Viet. 'hànhvi' @ '行為 xíngwéi', 'kinhqua' @ '逕過 ​jīng​guò (kinhquá)' ~ Vh @ QT 行逕 xíng​jīng​ ~ QT 行徑 xíng​jìng | QT 逕 jìng ~ ht. QT 徑 jìng, fá, páng < MC keŋ < OC *kɛŋs || Handian: 行徑 xíngjìng 亦作“行逕”。通行的小路。三國魏曹植《送應氏》詩之一:“側足無行逕,荒疇不復田。”亦作“ 行逕”。行為;舉動。 《二刻拍案驚奇》卷十二:“平日行徑如此,所以唐仲友也與他相好。” 清王士禛《池北偶談·談獻三·範呂二公》:“予與介儒生平行徑臭味無一不同。”|| td. 侵略行徑 qīnlüè xíngjìng (hànhvi xâmlược), 野蠻行徑 yěmán xíngjìng (hànhvi mọirợ) ] , bad act, misdeed, act, action, move, conduct, Also:, pass through, pass by,   {ID453096692  -   9/7/2019 6:14:13 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.