Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) hái, (2) hẹ 薤 xiè (hái) [ Vh @ QT 薤 (䪥) xiè | *OC 薤 韰 隊 械 ɡrɯːds 俗體見禮記 | PNH: QĐ haai6 | Tang reconstruction: hæ̀i | Kangxi: 《康熙字典·艸部·十三》薤:《唐韻》胡介切《正韻》下戒切,𠀤音械。《說文》菜也。《爾雅·釋草》薤,鴻薈。《註》薤,似韭之菜也。《禮·內則》切蔥若薤,實諸醯以柔之。《儀禮·士相見禮》註:蔥薤之屬,食之止臥。又簟名。《韓翃詩》薤葉照人呈夏簟。又《古樂府·薤露行》。又《韻補》胡計切,音系。《魏文帝·塘上行》念君常苦悲,夜夜不能寐。莫以魚肉賤,棄損蔥與薤。 考證:〔《儀禮·士相見禮》蔥薤之屬。〕謹照原書士相見禮下增註字。 | Guangyun: 薤 械 胡介 匣 皆開 怪 去聲 二等 開口 皆 蟹 去十六怪 ɣăi ɣɐi ɣɛi ɣɐi ɦɣɛi ɦɯæi ɦəɨj xie4 ghraih haey 俗 || ZYYY: 薤 懈 曉 皆來齊 皆來 去聲 齊齒呼 xiai || Mông cổ âmvận: Hyay ɣjaj 去聲 ] *** , Allium bakeri, shallot, scallion, leek, Chinese chive,   {ID453119425  -   5/12/2019 5:28:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.