Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Hán, (2) hớn (3) hắn 汉 hàn (hán) [ Vh @ QT 汉 hàn, yì ~ QT 漢 Hàn, tān (Hán, than) < MC xɐn < OC *sŋa:rs | *OC 漢 暵 元 漢 hnaːns | Shuowen: 漾也。東爲滄浪水。从水,難省聲。㵄,古文。呼旰切〖注〗臣鉉等曰:从難省,當作堇。而前作相承去土从大,疑兼从古文省。| Kangxi: 〔古文〕㵄𣶔《唐韻》呼旰切《集韻》虛旰切《韻會》《正韻》虛汗切,𠀤音熯。水名。 《書·禹貢》嶓冢導漾,東流爲漢。 又天河也。 《爾雅·釋天》箕斗之閒,漢津也。《史記·天官書》漢者,亦金之散氣。《揚泉·物理論》漢,水之精也。《詩·大雅》倬彼雲漢。 又漢中,郡名,秦惠王置。《廣輿記》今爲漢中府。 又漢口,地名。《廣輿記》漢陽府,本春秋鄖國地,漢屬江夏,唐曰沔州,亦曰漢陽。 又州名,屬成都府。《韻會》漢屬廣漢郡,唐置州。 又半漢,形容之辭。《張衡·南都賦》天馬半漢。 又《輟耕錄》今人謂賤丈夫爲漢子。 又高麗方言謂白曰漢。見《孫穆·雞林類事》。 又《集韻》他干切,音攤。太歲在申曰汭漢。亦作涒灘。 又《韻補》叶詩建切,音扇。《繁欽賦》長唐虎圈,迴望曼衍。槃旋岹嶢,上刺雲漢。| Guangyun: 漢 漢 hu旰 曉 寒 翰 去聲 一等 開口 寒 山 去二十八翰 xɑn xɑn xɑn xɑn hɑn hɑn han han4 hanh xann 水名又姓姓苑云東莞人呼旰切 || ZYYY: 漢 旱 曉 寒山開 寒山 去聲 開口呼 xan || Môngcổ âmvận: han xan 去聲 || CText.org: 《水經注集釋訂訛》: ...一十五里一名焦湖周圍四百餘里港汉大小三百六十占合肥舒城盧江巢四..., 《梅村家藏藁》: ...所資唯有練湖練湖上受長山八十四汉之水河高而湖又高於河河則仰之以... Ghichú: Theo Thiều Chửu: ① Sông Hán. ② Sông ThiênHà (sông Thiênà trên trời). ③ NhàHán. Hán Cao-Tổ 漢高祖 Lưu Bang 劉邦 diệt nhà Tần lên làmvua gọi là nhà TiềnHán 前漢 (206 trước TL-8 sau TL) hay TâyHán 西漢, cáchnhau chừng 212 năm, vua Quang Vũ 光武 Lưu Tú 劉秀 trunghưng gọi là nhà HậuHán 後漢 (25-220) hay ÐôngHán 東漢. ④ Nước Tàu. Vì nhà Hán đem binh trànkhắp đến lấn nướcngoài nên các nướcngoài gọi nước Tàu là nước Hán. Ngay ngườiTàu cũng tựxưng là Hán. Tụcgọi contrai là hán tử’ 漢子 là do ý đó. ⑤ Giống Hán, giốngdân làmchủ nước Tàu từ đời vua Hoàngđế trởxuống gọi là giống Hán. || td. 漢高祖皇帝 Hàn Gāozǔ Huángdì (Hoàngđế Hán Cao-Tổ), 漢家 Hànjiā (NhàHán), 漢人 Hànrén (ngườiHán), 漢族 Hànzú (Hántộc), 好漢 hăohàn (hảohớn) || ] **** , the Han, Chinese, the Chinese language, the Chinese people, the Han Dynasty, (prefix) Sino, Sinitic, Also:, Han, ancient Han state, (China's and S. Korea's), Han River, Han river in the sky, the Milky Way, (of unknown origin) that guy, man,   {ID453118624  -   3/8/2018 10:35:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.