Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) giả, (2) kẻ, (3) gia, (4) nhà 者 zhě (giả) [ Vh @ QT 者 zhě \ Vh @ 者 zhě ~ 'kẻ', 'nhà' 家 jiā (gia) | QT 者 zhě < MC tʂa < OC *tia < PC **tiaʔ | *OC 者 者 魚 者 tjaːʔ 說文古旅聲。甲金文象足印小坎積水,爲瀦初文,用詹鄞鑫說 | PNH: QĐ ze2, Hẹ za3 | Shuowen: 別事詞也。从白𣥐聲。𣥐,古文旅字。之也切〖注〗者或从白𣏔聲。𣏔,困字古文。| Kangxi: 《廣韻》章也切《集韻》《韻會》《正韻》止野切,𠀤音赭。 《說文》別事詞也。從白𣥐聲。 𣥐,古文旅字。 《韻會》今作者。 《玉篇》語助也。 《增韻》又卽物之辭,如彼者,如此者。 《易·乾卦》元者,善之長也。又《增韻》又此也。凡稱此箇爲者箇是也。今俗多用這字,這乃魚戰切,迎也。| Guangyun: 者 者 章也 章 麻三開 馬 上聲 三等 開口 麻 假 上三十五馬 tɕi̯a tɕĭa tɕia tɕia tɕia tɕia cia zhe3 cjax tjaa 語助章也切三 || ZYYY: 者 者 照 車遮齊 車遮 上聲 齊齒呼 tʂiɛ || Môngcổ âmvận: jÿa tʂjɛ 上聲 || Starostin: (perhaps) a nominalizer. The word is probably pronominal in origin, having the same root as 之 *tǝ (q.v.). || td. 第三者 dìsānzhě (kẻthứba), 投資者 tóuzīzhě (nhàđầutư) ] *** (person), -ist, -er, -or, (who does something), person, Also:, this, that which, he who, those who,   {ID453076442  -   8/15/2019 10:02:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.