Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) giai, (2) rạ 稭 jiē (giai) [ Vh @ QT 稭 jiē ~ ht. QT 皆 jiē, jī < MC kaj < OC *krǝ̄j | Shuowen: 禾稾去其皮,祭天以爲席。从禾皆聲。古黠切 | Kangxi: 《集韻》訖黠切,音戛。 《史記·封禪書》古者封禪,掃地而祭,席用葅稭。 又《廣韻》古諧切《集韻》居諧切,𠀤音皆。義同。 或作秸鞂䕸。 ] , grain stalks left after threshing, stalk of grain, rice, corn, hemp, stalk, hay,   {ID453106507  -   10/11/2017 7:49:52 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.