Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) giai, (2) hài, (3) chảy 湝 jiē (giai) [ Vh @ QT 湝 jiē (giai, hài) ~ ht. QT 皆 jiē, jī < MC kaj < OC *krǝ̄j | *OC (1) 湝 皆 脂 皆 kriːl , (2) 湝 皆 脂 諧 ɡriːl | PNH: QĐ gaai1, Hẹ gai1 | Shuowen: 《水部》湝:水流湝湝也。从水皆聲。一曰湝湝,寒也。《詩》曰:「風雨湝湝。」|| Kangxi: 《康熙字典·水部·九》湝:《唐韻》古諧切《集韻》《韻會》《正韻》居諧切,𠀤音皆。《說文》水流湝湝也。从水,皆聲。《徐曰》衆流之貌。《詩·小雅》淮水湝湝。又《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤雄皆切,音諧。寒也。一曰風雨不止也。 | Guangyun: (1) 湝 皆 古諧 見 皆開 皆 平聲 二等 開口 皆 蟹 上平十四皆 kăi kɐi kɛi kɐi kɣɛi kɯæi kəɨj jie1 krai kaei 水流皃又戸皆切 , (2) 湝 諧 戸皆 匣 皆開 皆 平聲 二等 開口 皆 蟹 上平十四皆 ɣăi ɣɐi ɣɛi ɣɐi ɦɣɛi ɦɯæi ɦəɨj xie2 ghrai haei 風雨不止 || Môngcổ âmvận: gyay kjaj 平聲 ] *** (of water), flowing, flow,   {ID453063904  -   2/13/2018 12:57:57 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.